cyanide process
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quy trình công nghiệp để chiết xuất vàng và bạc bằng cách xử lý quặng với dung dịch natri xyanua. Đây là một phương pháp luyện kim quan trọng, sử dụng tính chất hòa tan của vàng và bạc trong dung dịch xyanua để tách chúng ra khỏi quặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discovery of the cyanide process revolutionized gold mining in the late 19th century. (Việc phát hiện ra cyanide process đã cách mạng hóa ngành khai thác vàng vào cuối thế kỷ 19.)
- Environmental concerns are associated with the cyanide process due to the toxicity of the chemicals used. (Các mối lo ngại về môi trường liên quan đến cyanide process do tính độc hại của các hóa chất được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to employ the cyanide process": sử dụng quy trình xyanua.
- The new mine will employ the cyanide process to extract gold from low-grade ore. (Mỏ mới sẽ sử dụng cyanide process để chiết xuất vàng từ quặng có hàm lượng thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyanidation (n): Quá trình xyanua hóa (thường dùng như một thuật ngữ đồng nghĩa kỹ thuật cho "cyanide process").
- Gold cyanidation (n): Quá trình xyanua hóa vàng (một cụm từ cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cyanide leaching: Sự chiết bằng xyanua (một thuật ngữ kỹ thuật mô tả cơ chế chính của quy trình).
- MacArthur-Forrest process: Quy trình MacArthur-Forrest (tên gọi lịch sử dựa trên các nhà phát minh).
Noun
- chu trình công nghiệp chiết vàng và bặc bằng cách xử lý quặng với natri xyanua